越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hồi sức tích cực” (1)
hồi sức tích cực
英语
短语intensive care/resuscitation
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
相关词“hồi sức tích cực” (0)
未找到相关词。
短语“hồi sức tích cực” (1)
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
